Đang gửi...

Những lưu ý khi bổ sung spermidine

Bài viết này nói về: 

Vào năm 1678, nhà khoa học người Hà Lan Anton Van Leeuwenhoek đã phát hiện ra hợp chất spermidine trong tinh trùng người. Nó tồn tại tự nhiên như một phần trong cấu trúc di truyền, tế bào và mô của cơ thể, đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa chức năng và quá trình sao chép của tế bào.

Một số đặc tính và tác dụng của Spermidine

  • Spermidine là một hợp chất thuộc nhóm polyamine.
  • Spermidine được nghiên cứu cho thấy mang lại nhiều lợi ích đối với sức khỏe và tuổi thọ con người. Những lợi ích này bao gồm từ việc làm chậm quá trình lão hóa đến kéo dài tuổi thọ
  • Spermidine cũng giúp giảm nguy cơ suy giảm nhận thức.
  • Bảo vệ cơ thể khỏi nguy cơ mắc các bệnh tim mạch.

Nguồn gốc nguyên liệu spermidine

  • Nguyên liệu spermidine nguồn gốc tự nhiên: thường được chiết xuất từ bưởi hoặc mầm gạo. Ưu điểm dòng nguyên liệu này là có nguồn gốc tự nhiên, an toàn. Tuy nhiên giá thành tương đối cao.
  • Nguyên liệu Spermidine bán tổng hợp putrescine – một loại polyamine khác hoặc được bán tổng hợp từ amino axit arginin. Ưu điểm nguồn nguyên liệu này có độ tinh khiết cao, giá thành thấp hơn nguồn tự nhiên.

Spermidine hoạt động như thế nào?

Các polyamine như spermidine có khả năng liên kết với nhiều loại phân tử khác nhau, qua đó hỗ trợ hàng loạt quá trình sinh học, bao gồm:

Sao chép và sửa chữa DNA

Tăng trưởng và phân chia tế bào

Apoptosis (quá trình chết tế bào theo chương trình)

Các nghiên cứu cho thấy polyamine hoạt động tương tự như các yếu tố tăng trưởng trong quá trình phân chia tế bào, khiến chúng trở nên thiết yếu đối với chức năng tế bào khỏe mạnh cũng như quá trình tăng trưởng và phục hồi mô.

Hơn nữa, dữ liệu lâm sàng chỉ ra rằng spermidine có thể mang lại đặc tính kháng viêm cho bạch cầu ở người thông qua việc thúc đẩy kích hoạt AMPK tại ty thể và quá trình tự thực bào (autophagy). Đây là quá trình đảm bảo các chất thải tế bào được phân giải và loại bỏ hiệu quả, đồng thời các thành phần tế bào – bao gồm cả ty thể – được tái chế. Mặc dù cần thêm nhiều nghiên cứu chuyên sâu, các nhà khoa học tin rằng polyamine đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các tình trạng viêm và các bệnh lý liên quan đến viêm.

Công dụng và lợi ích sức khỏe

Quá trình tự thực bào (Autophagy)

Một trong những vai trò thú vị nhất của spermidine là khả năng kích hoạt quá trình tự thực bào (autophagy). Tự thực bào giống như một quá trình "dọn dẹp" bên trong tế bào, giúp loại bỏ các thành phần bị hư hại hoặc không còn cần thiết. Việc kích hoạt quá trình tự thực bào là cơ chế chính giúp spermidine làm chậm quá trình lão hóa và kéo dài tuổi thọ.

Cơ thể thiếu hụt spermidine hoặc quá trình tự thực bào không diễn ra hiệu quả, tình trạng căng thẳng và viêm nhiễm có thể gia tăng, dẫn đến nguy cơ rút ngắn tuổi thọ. Viêm là một quá trình tự nhiên giúp đẩy nhanh quá trình tái tạo các mô bị tổn thương. Tuy nhiên, khi chuyển sang giai đoạn mãn tính, viêm có thể thúc đẩy sự phát triển của nhiều loại bệnh lý liên quan đến tuổi tác, từ bệnh tim mạch và suy giảm nhận thức đến tiểu đường tuýp 2, sa sút trí tuệ, bệnh Alzheimer và nhiều bệnh khác.

Quá trình chuyển hóa

Cần hiểu rằng không phải tất cả các tế bào mỡ đều có hại; chúng đảm nhận nhiều chức năng quan trọng trong cơ thể. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc dự trữ năng lượng để cơ thể sử dụng khi lượng thức ăn nạp vào thấp hoặc khi nhu cầu năng lượng tăng cao. Tế bào mỡ còn có tác dụng cách nhiệt, giúp duy trì thân nhiệt và tạo lớp đệm bảo vệ các cơ quan, mô. Ngoài ra, chúng còn sản sinh các hormone quan trọng như leptin và adiponectin – những chất giúp điều hòa cảm giác thèm ăn, quá trình chuyển hóa và có tác dụng kháng viêm. Các tế bào mỡ hoạt động hiệu quả là yếu tố then chốt đối với sức khỏe chuyển hóa, vì chúng ngăn ngừa sự tích tụ chất béo có hại tại các cơ quan như gan và cơ bắp.

Spermidine có thể tác động tích cực đến mức độ chất béo trong cơ thể bằng cách hỗ trợ quá trình chuyển đổi từ tiền tế bào mỡ (tế bào mỡ giai đoạn đầu) thành tế bào mỡ trưởng thành.

Một nghiên cứu ghi nhận rằng những bệnh nhân được điều trị bằng DFMO (difluoromethylornithine) – một hợp chất làm giảm sản sinh polyamine – đã bị ngưng trệ hoàn toàn quá trình tạo tế bào mỡ. Tình trạng gián đoạn này đã được khắc phục thành công khi bổ sung spermidine, ngay cả khi DFMO vẫn còn tồn tại trong máu của đối tượng nghiên cứu. Các nhà nghiên cứu cho rằng spermidine hỗ trợ sự phát triển của tế bào mỡ bằng cách khôi phục hoạt động của các protein cụ thể cần thiết cho quá trình chuyển hóa từ tiền tế bào mỡ thành tế bào mỡ trưởng thành hoàn chỉnh.

Chức năng nhận thức

Bổ sung spermidine qua chế độ ăn uống giúp cải thiện hiệu quả chức năng ty thể và khả năng nhận thức ở cả mô hình chuột và ruồi giấm. Nghiên cứu chỉ ra rằng spermidine từ chế độ ăn có thể vượt qua hàng rào máu não ở chuột và thúc đẩy một quá trình sinh hóa cụ thể tại vùng não liên quan đến trí nhớ và khả năng học tập – được gọi là quá trình hypusination eIF5A tại vùng hồi hải mã (hippocampus) – cũng như tăng cường chức năng ty thể, từ đó cải thiện chức năng não bộ. Các nhà nghiên cứu ghi nhận rằng việc bổ sung spermidine ở chuột già giúp cải thiện khả năng học tập không gian, hiệu suất thực hiện các nhiệm vụ trong môi trường lồng nuôi, cũng như hiệu quả sử dụng oxy của tế bào não để sản sinh... ...năng lượng tế bào.

Ngoài ra, nghiên cứu đề xuất rằng việc tăng cường bổ sung spermidine qua chế độ ăn uống có thể làm giảm nguy cơ suy giảm nhận thức. Cần lưu ý rằng nghiên cứu này vẫn đang ở giai đoạn sơ khởi và còn tồn tại một số hạn chế.

Một nghiên cứu năm 2021 ghi nhận rằng spermidine có thể thúc đẩy quá trình hòa tan các mảng bám amyloid-beta – tác nhân gây ra các bệnh thoái hóa thần kinh – thông qua cơ chế tự thực (autophagy), từ đó cải thiện các triệu chứng ở người cao tuổi mắc chứng sa sút trí tuệ. Các nhà nghiên cứu đã thực hiện các bài kiểm tra trí nhớ trên những người cao tuổi có sử dụng thực phẩm bổ sung spermidine đường uống, đồng thời lấy mẫu máu để xác định nồng độ spermidine và các chỉ số chuyển hóa.

Kết quả nghiên cứu cho thấy mối liên hệ tiềm năng giữa việc hấp thụ spermidine và sự cải thiện hiệu suất nhận thức ở người cao tuổi mắc chứng sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình. Nhóm đối chứng có lượng spermidine hấp thụ và nồng độ trong máu thấp hơn không cho thấy sự cải thiện hay suy giảm nào về chức năng nhận thức.

Sức khỏe tim mạch

Spermidine được phát hiện có khả năng bảo vệ sức khỏe tim mạch thông qua việc kích hoạt quá trình tự thực tại tim. Tác dụng này được chứng minh tác dụng trên chuột: cải thiện đáng kể ở các chỉ số quan trọng về lão hóa tim, bao gồm rối loạn chức năng tâm trương cũng như tình trạng tăng độ cứng và phì đại tâm thất trái.

Spermidine và sự phát triển của tóc

Nghiên cứu cho thấy các sản phẩm bổ sung spermidine có thể kích thích hiệu quả sự phát triển của tóc ở người và điều hòa cơ chế sinh học của các tế bào gốc biểu mô.

Tác dụng phụ

Spermidine thường được coi là an toàn. Nguy cơ gặp tác dụng phụ là rất thấp khi sử dụng sản phẩm theo đúng hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Phản ứng dị ứng với thực phẩm bổ sung spermidine rất hiếm gặp nhưng vẫn có thể xảy ra.
  • Ngộ độc spermidine là một tình trạng hiếm gặp khác có thể xảy ra ở những người dùng liều cao trong thời gian dài.

Không bổ sung spermidine cho phụ nữ mang thai, phụ nữ đang cho con bú, trẻ em.

Liều dùng

Các nghiên cứu cho thấy liều dùng hàng ngày từ 6mg trở lên là đủ để mang lại những lợi ích sức khỏe đáng kể. Một thử nghiệm khác ghi nhận rằng lượng spermidine trung bình mà người trưởng thành tại các quốc gia phát triển tiêu thụ hàng ngày là khoảng 10mg. Liều bổ sung phổ biến ở mức 1-6mg mỗi ngày.

Nên bổ sung spermidine ngay trước bữa ăn. Khả năng hấp thu của nhóm chất này cao hơn khi bữa ăn có chứa protein và chất béo.

Liều lượng spermidine lý tưởng được khuyến nghị có sự khác biệt tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe và yếu tố nguy cơ.

Nguồn internet

Tin nổi bật