Axit ferulic là một chất hóa học thuộc nhóm phenol, được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực vật, chẳng hạn như cà chua, táo và cám gạo. Axit ferulic cũng được tìm thấy trong các cây thuốc phổ biến ở Trung Quốc như Angelica sinensis , Cimicifuga racemosa và Ligusticum chuangxiong.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra rằng nó là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ có thể ngăn ngừa tổn thương tế bào trên khắp cơ thể. Ứng dụng chính của dòng nguyên liệu này là chăm sóc da, làm đẹp da, chống lão hóa. Ngoài ra axit ferulic còn có nhiều tác dụng khác như chống viêm, kháng khuẩn, bảo vệ tim mạch, tiểu đường và chống ung thư.
Axit Ferulic dạng nguyên liệu bán trên thị trường thường có hàm lượng cao trên 99%, dạng bột đã được tinh chế chủ yếu từ cám gạo, lúa mì hoặc một số thực vật khác.
Lợi ích trên da
Axit ferulic không phải là thành phần giúp phục hồi da hoặc thay đổi vẻ ngoài của da ngay lập tức. Nó có thể ngăn ngừa tổn thương trong tương lai , nhưng không thể đảo ngược những tổn thương da mà bạn đã gặp phải .
Việc thoa axit ferulic mỗi ngày sẽ không làm giảm nếp nhăn hay vết chân chim. Có những tác dụng khác mà bạn có thể mong đợi từ việc sử dụng axit ferulic thường xuyên, bao gồm:
- Làm chậm quá trình hình thành các nếp nhăn nhỏ và nếp gấp. Giảm thiểu tổn thương da đồng nghĩa với việc làn da sẽ trông trẻ trung hơn lâu hơn.
- Giữ gìn độ săn chắc của da. Tổn thương tế bào có thể khiến da trông lỏng lẻo hoặc chảy xệ. Axit ferulic có thể giúp da trông săn chắc hơn.
- Giảm viêm. Viêm có thể dẫn đến nổi mụn. Đặc tính chống viêm của axit ferulic có thể ngăn ngừa mụn nhọt và giảm sự xuất hiện của các vết thâm do mụn gây ra .
- Giảm mẩn đỏ. Axit ferulic ngăn ngừa sự hình thành các mạch máu mới dưới da. Da của bạn sẽ có ít tĩnh mạch nổi rõ hơn và ít bị mẩn đỏ hơn.
- Làm mờ và ngăn ngừa các vết nám. Axit ferulic bảo vệ da khỏi sự đổi màu do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời hoặc khuynh hướng di truyền gây ra các vết nám. Nó cũng có thể giúp giảm sự xuất hiện của các vết nám bạn đã có.
- Chống lại tác hại của ánh nắng mặt trời
Hoạt tính chống viêm
Axit ferulic thể hiện hoạt động chống viêm bằng cách điều chỉnh các con đường tín hiệu chính và các mục tiêu phân tử liên quan đến viêm.
- Nó ức chế sản xuất và giải phóng các cytokine gây viêm, chẳng hạn như TNFα, IL-1β và IL-6, là những chất trung gian quan trọng trong phản ứng viêm.
- Axit ferulic cũng làm giảm biểu hiện của các enzyme như COX2 và iNOS tham gia vào quá trình tổng hợp các phân tử gây viêm.
- Ức chế sự hoạt hóa của yếu tố hạt nhân kappa B (NFκB), một yếu tố phiên mã điều chỉnh biểu hiện gen viêm khác nhau.
Hoạt tính kháng khuẩn
Axit ferulic chống lại nhiều loại vi khuẩn nhờ khả năng
- Phá vỡ màng tế bào vi khuẩn
- Can thiệp vào các enzym của vi khuẩn và quá trình tổng hợp protein, cản trở sự phát triển và sinh sản của chúng
- can thiệp vào sự hình thành màng sinh học, được tạo ra bởi các cộng đồng dính mà vi khuẩn tạo ra để tự bảo vệ mình khỏi chất kháng khuẩn và hệ thống miễn dịch
Bảo vệ tim mạch
Axit ferulic hiện hoạt động bảo vệ tim mạch bằng cách:
- Giảm stress oxy hóa, trung hòa các gốc tự do, một yếu tố quan trọng trong các bệnh tim mạch.
- Tăng cường hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như superoxide dismutase (SOD) và glutathione peroxidase (GPx) ở mô tim.
- Tăng hoạt tính sinh học của oxit nitric (NO), một phân tử quan trọng cho sự giãn mạch và duy trì sức khỏe mạch máu.
- Cải thiện chức năng nội mô.
- Ức chế quá trình oxy hóa lipoprotein mật độ thấp, ngăn ngừa sự hình thành các mảng xơ vữa động mạch.
- Chống viêm
Hoạt tính chống ung thư
Axit ferulic thể hiện hoạt tính chống ung thư bằng cách:
- Gây ra apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trong các tế bào ung thư, do đó ức chế sự phát triển của chúng.
- Giúp ngừng chu kỳ tế bào ung thư, ngăn chặn phân chia và phát triển.
- Ức chế sự hình thành mạch máu.
- Chống oxy hóa, trung hòa các gốc tự do, bảo vệ tế bào khỏe mạnh
Hoạt động bảo vệ thần kinh
Axit ferulic thể hiện hoạt động bảo vệ thần kinh, hỗ trợ chức năng nhận thức và trí nhớ, khiến nó trở thành một ứng cử viên đầy hứa hẹn để cải thiện chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân mắc các bệnh thoái hóa thần kinh thông qua một số khả năng:
- Giảm stress oxy hóa, loại bỏ các gốc tự do: đây là một yếu tố quan trọng vì tổn thương oxy hóa là nguyên nhân chính gây ra cái chết của tế bào thần kinh và sự tiến triển của các bệnh thoái hóa thần kinh như Alzheimer, Parkinson và Huntington.
- Tăng cường các enzyme chống oxy hóa như SOD và catalase bảo vệ các tế bào thần kinh.
- Đặc tính chống viêm,
- Bằng cách ngăn chặn sự hình thành các đám rối sợi thần kinh và mảng amyloid, giúp duy trì tính toàn vẹn của tế bào thần kinh.
- Tăng tăng cường tính dẻo dai của khớp thần kinh và dẫn truyền thần kinh