Nghệ đen (Curcuma phaeocaulis), thuộc họ Gừng (Zingiberaceae), là một loại cây thảo dược quý đã được ghi nhận trong Dược điển Trung Quốc. Ở Việt Nam, nghệ đen còn được gọi với nhiều tên khác như: nghệ tím, ngải tím, bồng nga truật, tam nại.
Cây thường phân bố ở các tỉnh Quảng Tây, Tứ Xuyên (Trung Quốc). Tại Việt Nam, nghệ đen mọc nhiều ở các tỉnh miền núi và trung du phía Bắc như: Hà Giang, Lai Châu, Yên Bái, Lào Cai, Tuyên Quang, Sơn La, Cao Bằng.
Trong y học cổ truyền, nghệ đen được dùng để hoạt huyết, tiêu tích, giảm đau và hỗ trợ điều trị u bướu. Ngày nay, nhiều nghiên cứu hiện đại đã chứng minh giá trị dược lý quan trọng của nghệ đen trong việc chống viêm, chống oxy hóa và bảo vệ gan.
Theo kinh nghiệm dân gian
-
Hoạt huyết, hành khí, phá ứ: chữa bế kinh, đau bụng kinh, khối u vùng bụng.
-
Chỉ thống: giảm đau do ứ huyết.
-
Tiêu tích, hóa đờm: hỗ trợ tiêu hóa, giảm chướng bụng, đầy hơi.
Theo nghiên cứu khoa học hiện đại
Các chiết xuất của nghệ đen (nước, methanol, ethanol) cho thấy nhiều hoạt tính sinh học quan trọng:
-
Chống viêm: ức chế nitric oxide (NO), prostaglandin E2; điều hòa các con đường gây viêm, có tiềm năng điều trị viêm mạn tính (như viêm khớp).
-
Chống oxy hóa: trung hòa gốc tự do, bảo vệ tế bào.
-
Chống khối u và bảo vệ thần kinh: ức chế sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư (gan, phổi, cổ tử cung), ngăn di căn và hạn chế hình thành mạch máu nuôi khối u.
-
Hỗ trợ tiêu hóa: tăng tiết mật, cải thiện chức năng gan, giảm triệu chứng đầy bụng, khó tiêu.
-
Kháng khuẩn, kháng nấm.
-
Giảm đau tự nhiên.